Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thảm đỏ" (1)
thảm đỏ
Tiếng Anh
Danh từred carpet
Thảm đỏ được trải trên đường băng sân bay để chào đón Tổng thống.
A red carpet was laid on the airport runway to welcome the President.
Từ liên quan "thảm đỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thảm đỏ" (2)
Isabella Menin tạo dáng trên thảm đỏ.
Isabella Menin posed on the red carpet.
Thảm đỏ được trải trên đường băng sân bay để chào đón Tổng thống.
A red carpet was laid on the airport runway to welcome the President.
